Bỏ qua đến nội dung
Bảng chú giải thuật ngữ

Ủy quyền tác tử

Ủy quyền tác tử là việc cấp có kiểm soát một quyền hạn có phạm vi và thời hạn cho tác tử AI để hành động thay mặt người dùng hoặc một tác tử khác. Việc ủy quyền nêu chính xác năng lực, tenant và hành động được phép, để tác tử vận hành trong các giới hạn rõ ràng, có thể thu hồi và có thể kiểm toán.

Từ đồng nghĩa: delegated authority, scoped delegation, agent authorization, agent grant

Ủy quyền tác tử trả lời một câu hỏi quản trị khó: làm sao một tác tử tự chủ có thể hành động cho ai đó mà không thừa hưởng quyền lực vô hạn? Mẫu này phát hành một quyền cấp có phạm vi và thời hạn, nêu chính xác năng lực, tenant và hành động mà tác tử được dùng, đồng thời có thể bị thu hồi bất cứ lúc nào. Vì quyền cấp là rõ ràng, mọi hành động của tác tử đều được quy về cả tác tử lẫn principal đã ủy quyền, và hành động rủi ro cao vẫn đi qua chính sách phê duyệt như mọi hành động khác. Phạm vi default-deny giữ ủy quyền an toàn: tác tử chỉ làm được điều đã được cấp cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Phạm vi ủy quyền định nghĩa điều gì?
Các năng lực tác tử được dùng, tenant mà tác tử được hành động trong đó, những hành động tác tử được đề xuất hoặc thực thi, và thời điểm hết hạn, để quyền hạn hẹp, có thời hạn và có thể thu hồi.
Ủy quyền giữ trách nhiệm giải trình như thế nào?
Mọi hành động được ủy quyền đều được gán cho cả tác tử và principal đã ủy quyền, rồi ghi vào dấu vết kiểm toán; các hành động nhạy cảm vẫn đi qua chính sách phê duyệt.