Bỏ qua đến nội dung
Bảng chú giải thuật ngữ

Truy xuất lai

Truy xuất lai kết hợp tìm kiếm vector ngữ nghĩa với tìm kiếm từ khóa lexical để lấy các đoạn liên quan. Vector search nắm bắt ý nghĩa và diễn đạt lại, keyword search nắm bắt thuật ngữ và định danh chính xác, còn bước fusion hợp nhất hai tập kết quả để không bỏ sót cả token chính xác lẫn khớp khái niệm.

Từ đồng nghĩa: hybrid search, dense-sparse retrieval, vector plus keyword search, fusion retrieval

Truy xuất lai thừa nhận rằng không một tín hiệu retrieval đơn lẻ nào đủ cho chất lượng sản xuất. Dense vector embeddings giỏi về tương đồng khái niệm nhưng làm mờ định danh chính xác; phương pháp lexical sparse bắt rất tốt token cụ thể nhưng bỏ qua ý nghĩa. Bằng cách chạy cả hai và fusion thứ hạng của chúng, truy xuất lai cải thiện recall mà không hy sinh precision, điều quan trọng khi câu trả lời phải grounded đúng vào đoạn cần thiết. Một lượt reranking trên các ứng viên đã fusion sau đó làm sắc nét ngữ cảnh cuối cùng đưa cho mô hình.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao kết hợp vector search và keyword search?
Vector search có thể bỏ sót thuật ngữ chính xác hiếm như SKU hoặc mã lỗi, trong khi keyword search bỏ sót diễn đạt lại. Fusion khôi phục điểm mạnh của mỗi cách và tăng recall trên query thực tế.
Hai tập kết quả được kết hợp thế nào?
Một phương pháp fusion như reciprocal rank fusion hoặc pha trộn điểm có trọng số sẽ xếp hạng lại các ứng viên đã hợp nhất, thường theo sau bởi cross-encoder reranker để tăng precision cuối.