Bỏ qua đến nội dung
Bảng chú giải thuật ngữ

Quy trình phê duyệt

Quy trình phê duyệt là chuỗi checkpoint được quản trị mà một hành động đề xuất phải đi qua trước khi thực thi. Mỗi bước chuyển quyết định tới đúng người rà soát dựa trên rủi ro, vai trò hoặc chính sách, đồng thời ghi lại ai đã phê duyệt điều gì để kết quả hoàn toàn có trách nhiệm giải trình.

Từ đồng nghĩa: approval flow, review workflow, authorization workflow, sign-off process

Quy trình phê duyệt mã hóa ai được phép cho phép hành động nào và trong điều kiện nào. Thay vì tin vào một quyết định tự động đơn lẻ, nó chèn các checkpoint rõ ràng do chính sách điều khiển để chuyển đề xuất tới người phê duyệt phù hợp. Các bước rủi ro thấp và được grounding tốt có thể cấu hình để đi qua tự động, còn bước nhạy cảm cần con người sign-off. Vì mỗi quyết định được ghi cùng tác nhân và timestamp, quy trình cũng trở thành dấu vết kiểm toán, cho phép chứng minh sau này chính xác một hành động được quản trị đã được cho phép ra sao.

Câu hỏi thường gặp

Điều gì có thể kích hoạt yêu cầu phê duyệt?
Yêu cầu có thể áp dụng theo workflow, kênh, lớp rủi ro, ngưỡng tiền tệ hoặc loại hành động, để chỉ những bước thật sự cần giám sát mới tạm dừng cho người rà soát.
Quy trình phê duyệt giữ khả năng kiểm toán như thế nào?
Mọi yêu cầu, phê duyệt, chỉnh sửa và từ chối được ghi cùng tác nhân và timestamp, tạo dấu vết đầu cuối chứng minh ai đã cho phép từng hành động được quản trị.